罗雀门庭
la tước môn đình
Hán Việt: la tước môn đình · Pinyin: luó què mén tíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可羅雀的門庭,喻門前冷清。見「門可羅雀」條。01.宋.劉克莊〈和張簿尉韻〉詩:「騎驢遵從兩點挾,羅爵(雀)門庭幾客來。」
Hán Việt: la tước môn đình · Pinyin: luó què mén tíng