羅馬體 luó mǎ tǐ · la mã thể Hán Việt: la mã thể · Pinyin: luó mǎ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 體 (thể)Pinyinluó mǎ tǐHán Việtla mã thểCấu tạo羅 + 馬 + 體 · la + mã + thể nghĩa thành phần: la + mã + thể