羅默鹼 la mặc dảm Hán Việt: la mặc dảm Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 默 (mặc) + 鹼 (dảm)Hán Việtla mặc dảmCấu tạo羅 + 默 + 鹼 · la + mặc + dảm nghĩa thành phần: la + mặc + dảm