羁縻州 ki mi châu Hán Việt: ki mi châu Tổng quan Cấu tạo: 羁 (ki) + 縻 (mi) + 州 (châu)Hán Việtki mi châuCấu tạo羁 + 縻 + 州 · ki + mi + châu nghĩa thành phần: ki + mi + châu