羊上樹

dương thượng thụ

Hán Việt: dương thượng thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thượng) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羊上樹 ángshàngshù id. <coll.> contrary; perverse