羊乳酪

dương nhũ lạc

Hán Việt: dương nhũ lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (nhũ) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羊乳酪 ángrǔlào n. goat-milk cheese