羊倌兒 dương quan nhi Hán Việt: dương quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 倌 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việtdương quan nhiCấu tạo羊 + 倌 + 兒 · dương + quan + nhi nghĩa thành phần: dương + quan + nhi Nghĩa EngCihui 羊倌兒 ángguānr ►See yángguān