羊公碑 yáng gōng bēi · dương công bi Hán Việt: dương công bi · Pinyin: yáng gōng bēi Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 公 (công) + 碑 (bi)Pinyinyáng gōng bēiHán Việtdương công biCấu tạo羊 + 公 + 碑 · dương + công + bi nghĩa thành phần: dương + công + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"羊碑"。