羊將狼 yáng jiāng láng · dương tương lang Hán Việt: dương tương lang · Pinyin: yáng jiāng láng Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 將 (tương) + 狼 (lang)Pinyinyáng jiāng lángHán Việtdương tương langCấu tạo羊 + 將 + 狼 · dương + tương + lang nghĩa thành phần: dương + tương + lang