羊快疫 dương khoái dịch Hán Việt: dương khoái dịch Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 快 (khoái) + 疫 (dịch)Hán Việtdương khoái dịchCấu tạo羊 + 快 + 疫 · dương + khoái + dịch nghĩa thành phần: dương + khoái + dịch