羊歧忘返

yáng qí wàng fǎn dương kì vong phản

Hán Việt: dương kì vong phản · Pinyin: yáng qí wàng fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (kì) + (vong) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊歧:歧路。在歧途上忘记了返回。比喻因辨不清正确方向而误入歧途。