羊毛商

dương mao thương

Hán Việt: dương mao thương

Tổng quan

người xếp loại (bông, len, gai) theo sợi, người buôn bán những mặt hàng chủ yếu

Cấu tạo: 羊 (dương) + 毛 (mao) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người buôn len

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊毛塵 · 羊毛毯 · 羊毛疔 · 羊毛线 · 羊毛脂 · 羊毛衫 · 羊毛袋 · 羊毛