羊毛毯

yáng máo tǎndương mao thảm

Hán Việt: dương mao thảm · Pinyin: yáng máo tǎn

Tổng quan

chăn len

Cấu tạo: 羊 (dương) + 毛 (mao) + 毯 (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chăn len
  • Tần suất từ chăn len

Eng

  • Cihui woolen blanket
  • Tần suất từ woolen blanket

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛毯类 · 毛毯苔 · 羊毛商 · 羊毛塵 · 羊毛疔 · 羊毛线 · 羊毛脂 · 羊毛衫