羊毛脂

yáng máo zhī dương mao chi

Hán Việt: dương mao chi · Pinyin: yáng máo zhī

Tổng quan

mỡ cừu | dầu len

Cấu tạo: (dương) + (mao) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỡ cừu | dầu len

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種得自牛科動物羊之毛的精製脂肪狀物質。易與水乳化,可用作親水性軟膏、基劑、潤膚霜、化妝品的成分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由羊毛洗液回收精制而得的膏状体‖高碳脂肪酸酯。形同脂肪,故名。淡棕黄色,半透明,有黏性。用于化妆品、药用软膏等。

Eng

  • CC-CEDICT lanolin|wool oil
  • Cihui lanolin; wool oil