羊毛袋

dương mao đại

Hán Việt: dương mao đại

Tổng quan

đệm ngồi nhồi len (của chủ tịch ở thượng nghị viện Anh)

Cấu tạo: 羊 (dương) + 毛 (mao) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao len
  • Biên soạn woolsack M:²zhī

Eng

  • Cihui 羊毛袋 ángmáodài n. woolsack M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊毛商 · 羊毛塵 · 羊毛毯 · 羊毛疔 · 羊毛线 · 羊毛脂 · 羊毛衫 · 羊毛