羊毫筆 dương hào bút Hán Việt: dương hào bút Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 毫 (hào) + 筆 (bút)Hán Việtdương hào bútCấu tạo羊 + 毫 + 筆 · dương + hào + bút nghĩa thành phần: dương + hào + bút Nghĩa EngCihui 羊毫筆 ángháobǐ n. goat's-hair writing brush M:⁴zhī