羊皮化 dương bì hóa Hán Việt: dương bì hóa Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 皮 (bì) + 化 (hóa)Hán Việtdương bì hóaCấu tạo羊 + 皮 + 化 · dương + bì + hóa nghĩa thành phần: dương + bì + hóa Từ liên quan Gần nghĩa羊皮商 · 羊皮纸 · 羊皮 · 羊皮书 · 羊皮卷 · 羊皮筏 · 羊皮袄 · 羊皮筏子