羊皮捲 yáng pí juàn · dương bì quyển Hán Việt: dương bì quyển · Pinyin: yáng pí juàn Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 皮 (bì) + 捲 (quyển)Pinyinyáng pí juànHán Việtdương bì quyểnCấu tạo羊 + 皮 + 捲 · dương + bì + quyển nghĩa thành phần: dương + bì + quyển