羊皮書 yáng pí shū · dương bì thư Hán Việt: dương bì thư · Pinyin: yáng pí shū Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 皮 (bì) + 書 (thư)Pinyinyáng pí shūHán Việtdương bì thưCấu tạo羊 + 皮 + 書 · dương + bì + thư nghĩa thành phần: dương + bì + thư