羊皮筏
dương bì phiệt
Hán Việt: dương bì phiệt · Pinyin: yáng pí fá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用羊皮气囊联接而成的简单渡河工具,状如竹筏,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用羊皮气囊联接而成的简单渡河工具,状如竹筏,故名。
Eng
- Cihui 羊皮筏 ángpífá n. sheepskin raft