羊皮袄

dương bì áo

Hán Việt: dương bì áo

Tổng quan

Cấu tạo: 羊 (dương) + 皮 (bì) + 襖 (áo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo da cừu
  • Biên soạn 羊皮襖 ángpí'ǎo n. sheepskin jacket M:²jiàn

Eng

  • Cihui 羊皮襖 ángpí'ǎo n. sheepskin jacket M:²jiàn
  • Tần suất từ 羊皮襖 ángpí'ǎo n. sheepskin jacket M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊皮商 · 羊皮纸 · 皮袄 · 皮襖 · 羊皮 · 羊皮书 · 羊皮化 · 羊皮卷