羊皮襖

dương bì áo

Hán Việt: dương bì áo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (bì) + (áo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羊皮襖 ángpí'ǎo n. sheepskin jacket M:²jiàn