羊矢棗 yáng shǐ zǎo · dương thỉ tảo Hán Việt: dương thỉ tảo · Pinyin: yáng shǐ zǎo Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 矢 (thỉ) + 棗 (tảo)Pinyinyáng shǐ zǎoHán Việtdương thỉ tảoCấu tạo羊 + 矢 + 棗 · dương + thỉ + tảo nghĩa thành phần: dương + thỉ + tảo