羊碑猶泣 yáng bēi yóu qì · dương bi do khấp Hán Việt: dương bi do khấp · Pinyin: yáng bēi yóu qì Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 碑 (bi) + 猶 (do) + 泣 (khấp)Pinyinyáng bēi yóu qìHán Việtdương bi do khấpCấu tạo羊 + 碑 + 猶 + 泣 · dương + bi + do + khấp nghĩa thành phần: dương + bi + do + khấp