羊絨衫

yáng róng shān dương nhung sam

Hán Việt: dương nhung sam · Pinyin: yáng róng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (nhung) + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以山羊绒为原料针织而成的服装。是粗纺中的高档产品之一。有纯羊绒织品及其混纺产品。款式多为v”型领套头衫、开衫、圆领套衫等。具有山羊绒本身的白、青、紫等天然色彩,也可染色。手感细软、柔滑,有光泽,保暖性好,穿着舒适,但强度较差。

Eng

  • Cihui 羊絨衫 ángróngshān n. cashmere sweater M:²jiàn