羊肉牀子 dương nhục sàng tử Hán Việt: dương nhục sàng tử Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 肉 (nhục) + 牀 (sàng) + 子 (tử)Hán Việtdương nhục sàng tửCấu tạo羊 + 肉 + 牀 + 子 · dương + nhục + sàng + tử nghĩa thành phần: dương + nhục + sàng + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 羊肉鋪的俗稱。EngCihui 羊肉床子 ángròu chuángzi p.w. mutton shop