羊肉片 dương nhục phiến Hán Việt: dương nhục phiến Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 肉 (nhục) + 片 (phiến)Hán Việtdương nhục phiếnCấu tạo羊 + 肉 + 片 · dương + nhục + phiến nghĩa thành phần: dương + nhục + phiến Từ liên quan Gần nghĩa羊肉串 · 羊肉馅 · 羊肉 · 羊肉味的 · 肉片 · 羊肉汤 · 肉片儿 · 羊肉串儿