羊肚儿 dương đỗ nhân Hán Việt: dương đỗ nhân Tổng quan Dạ dày dê, dạ dày cừu. Cấu tạo: 羊 (dương) + 肚 (đỗ) + 儿 (nhân)Hán Việtdương đỗ nhânCấu tạo羊 + 肚 + 儿 · dương + đỗ + nhân nghĩa thành phần: dương + đỗ + nhân Nghĩa ViệtCihui Dạ dày dê, dạ dày cừu.