羊腸兒 dương tràng nhi Hán Việt: dương tràng nhi Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 腸 (tràng) + 兒 (nhi)Hán Việtdương tràng nhiCấu tạo羊 + 腸 + 兒 · dương + tràng + nhi nghĩa thành phần: dương + tràng + nhi Nghĩa EngCihui 羊腸兒 ángchángr ►See ³yángcháng