羊腸坂

yáng cháng bǎn dương tràng phản

Hán Việt: dương tràng phản · Pinyin: yáng cháng bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tràng) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古坂道名。萦曲如羊肠,故称。有两处一在今山西省壶关县东南;一在今山西省晋城市南。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古坂道名。萦曲如羊肠,故称。有两处一在今山西省壶关县东南;一在今山西省晋城市南。