羊腸線
dương tràng tuyến
Hán Việt: dương tràng tuyến · Pinyin: yáng cháng xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用羊肠做原料制成的线。有取羊肠易被吸收的特点而制成者,为外科缝合刀口之用;有取羊肠的弹性﹑韧性特点而制成者,为作羽毛球拍弦之用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用羊肠做原料制成的线。有取羊肠易被吸收的特点而制成者,为外科缝合刀口之用;有取羊肠的弹性﹑韧性特点而制成者,为作羽毛球拍弦之用。
Eng
- Cihui 羊腸線 ángchángxiàn n. <med.> catgut (suture) M:²gēn