羊胃羊頭

yáng wèi yáng tóu dương vị dương đầu

Hán Việt: dương vị dương đầu · Pinyin: yáng wèi yáng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (vị) + (dương) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《后汉书.刘玄传》"其所授官爵者,皆群小贾竖,或有膳夫庖人,多着绣面衣﹑锦褲﹑襜褕﹑诸于,骂詈道中。长安为之语曰'灶下养,中郎将。烂羊胃,骑都尉。烂羊头,关内侯。'"本喻猥贱的小人,后指污滥的官吏。

Eng

  • Cihui 羊胃羊頭 ángwèiyángtóu f.e. the untouchables who hold high government posts