羊腸線
dương tràng tuyến
Hán Việt: dương tràng tuyến · Pinyin: yáng cháng xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外科手術中,用以縫合開刀部位的線。此線是利用羊腸製成,縫合後可被人體組織所吸收。
Eng
- Cihui 羊腸線 ángchángxiàn n. <med.> catgut (suture) M:²gēn