羊膜炎 dương mô viêm Hán Việt: dương mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtdương mô viêmCấu tạo羊 + 膜 + 炎 · dương + mô + viêm nghĩa thành phần: dương + mô + viêm