羊膜瘤 dương mô lựu Hán Việt: dương mô lựu Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 瘤 (lựu)Hán Việtdương mô lựuCấu tạo羊 + 膜 + 瘤 · dương + mô + lựu nghĩa thành phần: dương + mô + lựu