羊膜的 dương mô đích Hán Việt: dương mô đích Tổng quan động vật có màng ối Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 的 (đích)Hán Việtdương mô đíchTừ loạitínhCấu tạo羊 + 膜 + 的 · dương + mô + đích nghĩa thành phần: dương + mô + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có màng ối Từ liên quan Gần nghĩa羊膜 · 羊膜穿刺 · 膜的 · 羊膜穿刺术 · 羊膜囊 · 羊膜炎 · 羊膜瘤 · 羊膜类