羊膜的 dương mô đích Hán Việt: dương mô đích Tổng quan động vật có màng ối Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 的 (đích)Hán Việtdương mô đíchCấu tạo羊 + 膜 + 的 · dương + mô + đích nghĩa thành phần: dương + mô + đích Nghĩa ViệtCihui động vật có màng ối