羊角燈 yáng jiǎo dēng · dương giác đăng Hán Việt: dương giác đăng · Pinyin: yáng jiǎo dēng Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 角 (giác) + 燈 (đăng)Pinyinyáng jiǎo dēngHán Việtdương giác đăngCấu tạo羊 + 角 + 燈 · dương + giác + đăng nghĩa thành phần: dương + giác + đăng