羊角酥 dương giác tô Hán Việt: dương giác tô Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 角 (giác) + 酥 (tô)Hán Việtdương giác tôCấu tạo羊 + 角 + 酥 · dương + giác + tô nghĩa thành phần: dương + giác + tô Nghĩa EngCihui 羊角酥 ángjiǎosū n. croissant