羊角錘
dương giác chuy
Hán Việt: dương giác chuy · Pinyin: yáng jiǎo chuí
Tổng quan
búa nhổ đinh
Nghĩa
Việt
- Cihui búa nhổ đinh
Eng
- CC-CEDICT claw hammer
- Cihui 羊角錘 ángjiǎochuí n. claw hammer M:¹bǎ
Hán Việt: dương giác chuy · Pinyin: yáng jiǎo chuí
búa nhổ đinh