羊負來 yáng fù lái · dương phụ lai Hán Việt: dương phụ lai · Pinyin: yáng fù lái Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 負 (phụ) + 來 (lai)Pinyinyáng fù láiHán Việtdương phụ laiCấu tạo羊 + 負 + 來 · dương + phụ + lai nghĩa thành phần: dương + phụ + lai