羊踯躅

dương trịch trục

Hán Việt: dương trịch trục

Tổng quan

cây dương trịch trục

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。杜鵑科杜鵑屬,落葉灌木。幼枝被柔毛及剛毛,葉倒長卵形或披針形,有細鋸齒,具毛茸。春季開黃花,總狀繖房花序頂生,具九至十三朵花,花冠鐘狀及漏斗狀,雄蕊五枚。蒴果卵狀圓柱形。全株有毒,可作殺蟲劑。也稱為「巴山虎」、「鬧羊花」。

Cấu tạo: 羊 (dương) + 躑 (trịch) + 躅 (trục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đỗ quyên Trung Quốc
  • VietPhrases cây dương trịch trục
  • Tần suất từ cây dương trịch trục
  • Biên soạn Chinese azalea; rhododendron

Eng

  • Cihui 羊躑躅 ángzhízhú n. <bot.> Chinese azalea; rhododendron
  • Tần suất từ n. <bot.> Chinese azalea; rhododendron

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊躑躅 · 踯躅 · 躑躅 · 踯躅不去 · 踯躅而行 · 踯躅街头