羊蹄甲屬 yáng tí jiǎ shǔ · dương đề giáp chúc Hán Việt: dương đề giáp chúc · Pinyin: yáng tí jiǎ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 蹄 (đề) + 甲 (giáp) + 屬 (chúc)Pinyinyáng tí jiǎ shǔHán Việtdương đề giáp chúcCấu tạo羊 + 蹄 + 甲 + 屬 · dương + đề + giáp + chúc nghĩa thành phần: dương + đề + giáp + chúc