羊霍亂 dương hoắc loạn Hán Việt: dương hoắc loạn Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 霍 (hoắc) + 亂 (loạn)Hán Việtdương hoắc loạnCấu tạo羊 + 霍 + 亂 · dương + hoắc + loạn nghĩa thành phần: dương + hoắc + loạn Nghĩa EngCihui 羊霍亂 ánghuòluàn n. sheep cholera