羊馬垣 yáng mǎ yuán · dương mã viên Hán Việt: dương mã viên · Pinyin: yáng mǎ yuán Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 馬 (mã) + 垣 (viên)Pinyinyáng mǎ yuánHán Việtdương mã viênCấu tạo羊 + 馬 + 垣 · dương + mã + viên nghĩa thành phần: dương + mã + viên