羊馬城

yáng mǎ chéng dương mã thành

Hán Việt: dương mã thành · Pinyin: yáng mǎ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (mã) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在城外離城十步的壕溝內,更立小隔城,厚六尺,高五尺,仍立女牆,稱為「羊馬城」。