羊鬚瘡 dương tu sang Hán Việt: dương tu sang Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 鬚 (tu) + 瘡 (sang)Hán Việtdương tu sangCấu tạo羊 + 鬚 + 瘡 · dương + tu + sang nghĩa thành phần: dương + tu + sang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生於下頦鬍鬚根部的瘡。初生時小如粟狀,愈來愈大,呈紅色,熱癢稍具痛感,破裂會流出黃液。