羊鳴音 dương minh âm Hán Việt: dương minh âm Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 鳴 (minh) + 音 (âm)Hán Việtdương minh âmCấu tạo羊 + 鳴 + 音 · dương + minh + âm nghĩa thành phần: dương + minh + âm