美不勝言 mĩ bất thắng ngôn Hán Việt: mĩ bất thắng ngôn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 不 (bất) + 勝 (thắng) + 言 (ngôn)Hán Việtmĩ bất thắng ngônCấu tạo美 + 不 + 勝 + 言 · mĩ + bất + thắng + ngôn nghĩa thành phần: mĩ + bất + thắng + ngôn Nghĩa EngCihui 美不勝言 ěibùshèngyán f.e. too beautiful for words