美麗人生 měi lì rén shēng · mĩ lệ nhân sanh Hán Việt: mĩ lệ nhân sanh · Pinyin: měi lì rén shēng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 人 (nhân) + 生 (sanh)Pinyinměi lì rén shēngHán Việtmĩ lệ nhân sanhCấu tạo美 + 麗 + 人 + 生 · mĩ + lệ + nhân + sanh nghĩa thành phần: mĩ + lệ + nhân + sanh