美人儿
mĩ nhân nhi
Hán Việt: mĩ nhân nhi · Pinyin: měi rén r
Tổng quan
tiểu mỹ nhân
容貌美麗的女子。如:「楊貴妃是古代有名的美人兒。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người đẹp
- VietPhrases tiểu mỹ nhân
- Tần suất từ tiểu mỹ nhân
- Biên soạn ►See ²měirén
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 容貌美麗的女子。如:「楊貴妃是古代有名的美人兒。」
Eng
- Cihui 美人兒 ěirénr ►See ²měirén
- Tần suất từ ►See ²měirén
Đức
- Handedict Süße